Lượng từ tiếng Trung: dùng 个, 本, 张, 条, 杯 cho đúng
Trong tiếng Trung không nói 'một sách' mà phải nói 'một quyển sách'. Hướng dẫn dùng lượng từ (量词): vị trí trong câu, lượng từ vạn năng 个 và các lượng từ thông dụng theo hình dạng đồ vật, kèm mẹo nhớ cho người Việt.
Người Việt thực ra đã quen khái niệm lượng từ mà không để ý: ta nói "một quyển sách", "một con mèo", "một cái bàn" chứ không nói "một sách", "một mèo". Tiếng Trung cũng vậy, và còn chặt chẽ hơn: giữa số đếm và danh từ bắt buộc phải có một lượng từ (量词, liàngcí). Hiểu điểm chung với tiếng Việt này, bạn sẽ thấy lượng từ tiếng Trung dễ hơn nhiều so với lời đồn.
Vị trí trong câu: Số + Lượng từ + Danh từ
Công thức cố định là: số đếm + lượng từ + danh từ. 一本书 (yì běn shū — một quyển sách), 三个人 (sān ge rén — ba người), 两杯咖啡 (liǎng bēi kāfēi — hai cốc cà phê). Lưu ý con số 2 khi đi với lượng từ dùng 两 (liǎng) chứ không dùng 二 (èr): nói 两个 chứ không nói 二个.
个 — lượng từ vạn năng cho người mới
Nếu chưa biết dùng lượng từ nào, cứ dùng 个 (ge). Đây là lượng từ phổ biến nhất, dùng được cho người và rất nhiều vật: 一个人 (một người), 一个问题 (một vấn đề), 一个苹果 (một quả táo). Người bản xứ nghe 个 dùng hơi rộng vẫn hoàn toàn hiểu. Giai đoạn đầu, đừng để nỗi sợ chọn sai lượng từ cản bạn nói — dùng 个 rồi học dần lượng từ chuyên biệt.
Lượng từ thông dụng theo hình dạng
- 本 (běn): vật đóng tập — sách vở. 一本书, 一本词典.
- 张 (zhāng): vật phẳng, mỏng — giấy, vé, bàn, giường. 一张纸, 一张票.
- 条 (tiáo): vật dài, mềm — cá, đường, quần, sông. 一条鱼, 一条路.
- 杯 (bēi): đồ đựng trong cốc — nước, cà phê, trà. 一杯水.
- 只 (zhī): phần lớn động vật nhỏ và vật thành đôi. 一只猫, 一只手.
- 件 (jiàn): quần áo (áo), sự việc. 一件衣服, 一件事.
Mẹo nhớ: học lượng từ cùng danh từ
Đừng học danh sách lượng từ riêng rồi học danh từ riêng — cách đó rất khó nhớ cái nào đi với cái nào. Hãy học chúng dính liền: khi học từ 书 (sách), nhớ luôn cụm 一本书; học 鱼 (cá), nhớ 一条鱼. Cách này biến lượng từ thành một phần của từ vựng, và sau vài chục cụm quen thuộc, bạn sẽ tự cảm nhận được logic: vật dài dùng 条, vật phẳng dùng 张, vật đóng tập dùng 本.